verge
danh từ giống cái (f)
/vɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
verge nghĩa là roi, gậy.
Nghĩa của verge
Danh từ · giống cái
- Roi.
- Gậy (tượng trưng quyền của chấp hành viên tòa án...).
- Kỹ thuật Trục.
- Verge de l'ancretrục neo
- Sinh vật học, sinh lý học Dương vật.
- Từ cũ, nghĩa cũ Que.
- Verge de cuivreque đồng
- Khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ Vec (đơn vị đo đạc, bằng 0, 1276 hecta).
Dạng từ của verge
Đi với mạo từ: une verge · la verge
| Số nhiều | verges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verge
Đồng nghĩa
Họ từ của verge
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rod; penis (male sexual organ); yard (three feet)
Câu hỏi thường gặp
verge nghĩa là gì?
verge (danh từ) nghĩa là roi, gậy.
verge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verge (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁʒ/.
verge là giống đực hay giống cái?
verge là danh từ giống cái (dùng với une, la).