TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verge

danh từ giống cái (f)
/vɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

verge nghĩa là roi, gậy.

Nghĩa của verge

Danh từ · giống cái

  1. Roi.
  2. Gậy (tượng trưng quyền của chấp hành viên tòa án...).
  3. Kỹ thuật Trục.
    • Verge de l'ancretrục neo
  4. Sinh vật học, sinh lý học Dương vật.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Que.
    • Verge de cuivreque đồng
  6. Khoa đo lường; từ cũ, nghĩa cũ Vec (đơn vị đo đạc, bằng 0, 1276 hecta).

Dạng từ của verge

Đi với mạo từ: une verge · la verge

Số nhiềuverges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verge

Đồng nghĩa

Họ từ của verge

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rod; penis (male sexual organ); yard (three feet)

Câu hỏi thường gặp

verge nghĩa là gì?

verge (danh từ) nghĩa là roi, gậy.

verge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verge (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁʒ/.

verge là giống đực hay giống cái?

verge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.