TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vergeter

giọng máy của trình duyệt

vergeter nghĩa là chải.

Nghĩa của vergeter

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chải.
    • Vergeter son chapeauchải mũ

Câu hỏi thường gặp

vergeter nghĩa là gì?

vergeter (ngoại động từ) nghĩa là chải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.