vergeter
giọng máy của trình duyệt
vergeter nghĩa là chải.
Nghĩa của vergeter
Ngoại động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Chải.
- Vergeter son chapeauchải mũ
Câu hỏi thường gặp
vergeter nghĩa là gì?
vergeter (ngoại động từ) nghĩa là chải.