TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vergette

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

vergette nghĩa là que nhỏ, bàn chải nhỏ.

Nghĩa của vergette

Danh từ · giống cái

  1. Que nhỏ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bàn chải nhỏ.

Dạng từ của vergette

Đi với mạo từ: une vergette · la vergette

Số nhiềuvergettes

Họ từ của vergette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small (wooden) rod; a clothes-brush; a pale at least fivefold thinner than usual

Câu hỏi thường gặp

vergette nghĩa là gì?

vergette (danh từ) nghĩa là que nhỏ, bàn chải nhỏ.

vergette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vergette (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ʒɛt/.

vergette là giống đực hay giống cái?

vergette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.