vergette
danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt
vergette nghĩa là que nhỏ, bàn chải nhỏ.
Nghĩa của vergette
Danh từ · giống cái
- Que nhỏ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Bàn chải nhỏ.
Dạng từ của vergette
Đi với mạo từ: une vergette · la vergette
| Số nhiều | vergettes |
Họ từ của vergette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small (wooden) rod; a clothes-brush; a pale at least fivefold thinner than usual
Câu hỏi thường gặp
vergette nghĩa là gì?
vergette (danh từ) nghĩa là que nhỏ, bàn chải nhỏ.
vergette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vergette (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ʒɛt/.
vergette là giống đực hay giống cái?
vergette là danh từ giống cái (dùng với une, la).