TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verger

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

verger nghĩa là vườn cây ăn quả.

Nghĩa của verger

Danh từ · giống đực

  1. Vườn cây ăn quả.

Dạng từ của verger

Đi với mạo từ: un verger · le verger

Số nhiềuvergers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchard

Câu hỏi thường gặp

verger nghĩa là gì?

verger (danh từ) nghĩa là vườn cây ăn quả.

verger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verger (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ʒe/.

verger là giống đực hay giống cái?

verger là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.