TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vergence

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

vergence nghĩa là độ tụ.

Nghĩa của vergence

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Độ tụ (của một hệ quang học).

Dạng từ của vergence

Đi với mạo từ: une vergence · la vergence

Số nhiềuvergences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the quality of being inclined or tending towards something; vergence, the simultaneous turning of both eyes when focusing.; vergence, a measure of convergence or divergence of rays.

Câu hỏi thường gặp

vergence nghĩa là gì?

vergence (danh từ) nghĩa là độ tụ.

vergence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vergence (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ʒɑ̃s/.

vergence là giống đực hay giống cái?

vergence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.