TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vergeure

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ʒyʁ/ giọng máy của trình duyệt

vergeure nghĩa là dây khuôn seo, hằn sọc.

Nghĩa của vergeure

Danh từ · giống cái

  1. Dây khuôn seo (giấy).
  2. Hằn sọc (trên giấy seo).

Dạng từ của vergeure

Đi với mạo từ: une vergeure · la vergeure

Số nhiềuvergeures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brass wire attached to laid paper; the lines caused by this wire

Câu hỏi thường gặp

vergeure nghĩa là gì?

vergeure (danh từ) nghĩa là dây khuôn seo, hằn sọc.

vergeure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vergeure (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ʒyʁ/.

vergeure là giống đực hay giống cái?

vergeure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.