vergeure
danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.ʒyʁ/ giọng máy của trình duyệt
vergeure nghĩa là dây khuôn seo, hằn sọc.
Nghĩa của vergeure
Danh từ · giống cái
- Dây khuôn seo (giấy).
- Hằn sọc (trên giấy seo).
Dạng từ của vergeure
Đi với mạo từ: une vergeure · la vergeure
| Số nhiều | vergeures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Brass wire attached to laid paper; the lines caused by this wire
Câu hỏi thường gặp
vergeure nghĩa là gì?
vergeure (danh từ) nghĩa là dây khuôn seo, hằn sọc.
vergeure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vergeure (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ʒyʁ/.
vergeure là giống đực hay giống cái?
vergeure là danh từ giống cái (dùng với une, la).