TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verglacé

/vɛʁ.ɡla.se/ giọng máy của trình duyệt

verglacé nghĩa là đầy váng băng.

Nghĩa của verglacé

Tính từ

  1. Đầy váng băng.
    • Route verglacéeđường đầy váng băng

Dạng từ của verglacé

Số nhiềuverglacés
Giống cáiverglacée
Giống cái số nhiềuverglacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ icy (of a surface)

Câu hỏi thường gặp

verglacé nghĩa là gì?

verglacé (tính từ) nghĩa là đầy váng băng.

verglacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verglacé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ɡla.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.