verglacé
/vɛʁ.ɡla.se/ giọng máy của trình duyệt
verglacé nghĩa là đầy váng băng.
Nghĩa của verglacé
Tính từ
- Đầy váng băng.
- Route verglacéeđường đầy váng băng
Dạng từ của verglacé
| Số nhiều | verglacés |
| Giống cái | verglacée |
| Giống cái số nhiều | verglacées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ icy (of a surface)
Câu hỏi thường gặp
verglacé nghĩa là gì?
verglacé (tính từ) nghĩa là đầy váng băng.
verglacé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verglacé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ɡla.se/.