thé vert
thé vert nghĩa là trà xanh.
Nghĩa của thé vert
Danh từ · giống đực
- Trà xanh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Est-ce que c'est du thé vert que vous buvez ?Bạn đang uống trà xanh à?
Dạng từ của thé vert
Đi với mạo từ: un thé vert · le thé vert
| Số nhiều | thés verts |
Câu ví dụ với thé vert
- Est-ce que c'est du thé vert que vous buvez ? Bạn đang uống trà xanh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986564
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ green tea (drink)
Câu hỏi thường gặp
thé vert nghĩa là gì?
thé vert (danh từ) nghĩa là trà xanh.
thé vert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thé vert (giọng Pháp chuẩn): /te vɛʁ/.
thé vert là giống đực hay giống cái?
thé vert là danh từ giống đực (dùng với un, le).