TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thé noir

danh từ giống đực (m)
/te nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

thé noir nghĩa là trà đen.

Nghĩa của thé noir

Danh từ · giống đực

  1. Trà đen.

Dạng từ của thé noir

Đi với mạo từ: un thé noir · le thé noir

Số nhiềuthés noirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black tea

Câu hỏi thường gặp

thé noir nghĩa là gì?

thé noir (danh từ) nghĩa là trà đen.

thé noir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thé noir (giọng Pháp chuẩn): /te nwaʁ/.

thé noir là giống đực hay giống cái?

thé noir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.