thé noir
danh từ giống đực (m)
/te nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
thé noir nghĩa là trà đen.
Nghĩa của thé noir
Danh từ · giống đực
- Trà đen.
Dạng từ của thé noir
Đi với mạo từ: un thé noir · le thé noir
| Số nhiều | thés noirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ black tea
Câu hỏi thường gặp
thé noir nghĩa là gì?
thé noir (danh từ) nghĩa là trà đen.
thé noir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thé noir (giọng Pháp chuẩn): /te nwaʁ/.
thé noir là giống đực hay giống cái?
thé noir là danh từ giống đực (dùng với un, le).