thé
thé nghĩa là chè, trà, tiệc trà.
Nghĩa của thé
Danh từ · giống đực
- Chè, trà.
- Plantation de théđồn điền chè
- Une boîte de thémột bao chè
- Thé de fleurchè hột, chè nụ
- Boire du théuống nước trà
- Tiệc trà.
- Être invité à un théđược mời dự một tiệc trà
Dạng từ của thé
Đi với mạo từ: un thé · le thé
| Số nhiều | thés |
Cụm từ, thành ngữ với thé
- thé du Mexique — cây dầu giun
- thé du Paraguay — cây nhựa tuồi Pa-ra-goay
- thé au lait — Trà sữa.
- thé noir — Trà đen.
- thé vert — Trà xanh.
Câu ví dụ với thé
- Elle était en train de faire du thé. Chị ấy đang pha trà.Tatoeba #133942
- Tom met trop de sucre dans son thé. Tom cho quá nhiều đường vào trà của mình.Tatoeba #434033
- Et si vous me faisiez une tasse de thé ? Giá mà anh pha cho tôi tách trà nhỉ?Tatoeba #10921
- Attendons en buvant du thé. Chúng ta hãy uống trà và chờ xem.Tatoeba #457145
- Est-ce du thé au jasmin ? Đây có phải là trà hoa nhài không?Tatoeba #458963
- J'ai bu un thé. Tôi đã uống một tách trà.Tatoeba #8834892
- Préférez-vous le thé ou le café ? Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463853
- Voudriez-vous prendre le thé avec nous cet après-midi ? Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1921843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea (especially made from leaves of the tea plant)
Câu hỏi thường gặp
thé nghĩa là gì?
thé (danh từ) nghĩa là chè, trà, tiệc trà.
thé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thé (giọng Pháp chuẩn): /te/.
thé là giống đực hay giống cái?
thé là danh từ giống đực (dùng với un, le).