TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thèse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛz/ giọng máy của trình duyệt

thèse nghĩa là luận đề, luận văn, chính đề.

Nghĩa của thèse

Danh từ · giống cái

  1. Luận đề, luận văn, luận cương.
    • Thèse philosophiqueluận đề triết học
    • Thèse politiqueluận cương chính trị
  2. Triết học Chính đề.
    • Thèse et antithèsechính đề và phản đề
  3. Luận án, luận văn.
    • Soutenir une thèse de doctoratbảo vệ một luận án tiến sĩ

Dạng từ của thèse

Đi với mạo từ: une thèse · la thèse

Số nhiềuthèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thèse

Trái nghĩa

Họ từ của thèse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thesis, supposition, theory; thesis, essay, dissertation (lengthy essay written to establish the validity of a theory, especially one submitted in order to complete the requirements for a degree); thesis (the initial stage of reasoning where a formal statement of a point is developed, followed by the antithesis and the synthesis)

Câu hỏi thường gặp

thèse nghĩa là gì?

thèse (danh từ) nghĩa là luận đề, luận văn, chính đề.

thèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thèse (giọng Pháp chuẩn): /tɛz/.

thèse là giống đực hay giống cái?

thèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.