TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thèque

danh từ giống cái (f)
/tɛk/ giọng máy của trình duyệt

thèque nghĩa là tế bào bao.

Nghĩa của thèque

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tế bào bao (hạt phấn, bào tử).

Dạng từ của thèque

Đi với mạo từ: une thèque · la thèque

Số nhiềuthèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theca
  • Hậu tố furniture where things are stored; places where things are stored; establishments where things are kept; place where things are broadcast or published

Câu hỏi thường gặp

thèque nghĩa là gì?

thèque (danh từ) nghĩa là tế bào bao.

thèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thèque (giọng Pháp chuẩn): /tɛk/.

thèque là giống đực hay giống cái?

thèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.