thème
/tɛm/ giọng máy của trình duyệt
thème nghĩa là chủ đề, đề tài, bài dịch ngược.
Nghĩa của thème
Danh từ · giống đực
- Chủ đề; đề tài.
- Thème d'un discourschủ đề một bài diễn văn
- Thème et variations(âm nhạc) chủ đề và biến tấu
- Bài dịch ngược.
- Ngôn ngữ học Chủ tố.
- un fort en thème(nghĩa xấu) cậu bé chỉ biết học gạo; người chỉ có kiến thức sách vở
Dạng từ của thème
Đi với mạo từ: un thème · le thème
| Số nhiều | thèmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thème
Đồng nghĩa
Họ từ của thème
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theme, topic; subject, theme; theme (what is generally being talked about, as opposed to rheme); stem of (usually) a noun or verb, to which inflectional endings are attached
Câu hỏi thường gặp
thème nghĩa là gì?
thème (danh từ) nghĩa là chủ đề, đề tài, bài dịch ngược.
thème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thème (giọng Pháp chuẩn): /tɛm/.
thème là giống đực hay giống cái?
thème là danh từ giống đực (dùng với un, le).