TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thème

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛm/ giọng máy của trình duyệt

thème nghĩa là chủ đề, đề tài, bài dịch ngược.

Nghĩa của thème

Danh từ · giống đực

  1. Chủ đề; đề tài.
    • Thème d'un discourschủ đề một bài diễn văn
    • Thème et variations(âm nhạc) chủ đề và biến tấu
  2. Bài dịch ngược.
  3. Ngôn ngữ học Chủ tố.
    • un fort en thème(nghĩa xấu) cậu bé chỉ biết học gạo; người chỉ có kiến thức sách vở

Dạng từ của thème

Đi với mạo từ: un thème · le thème

Số nhiềuthèmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thème

Đồng nghĩa

Họ từ của thème

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theme, topic; subject, theme; theme (what is generally being talked about, as opposed to rheme); stem of (usually) a noun or verb, to which inflectional endings are attached

Câu hỏi thường gặp

thème nghĩa là gì?

thème (danh từ) nghĩa là chủ đề, đề tài, bài dịch ngược.

thème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thème (giọng Pháp chuẩn): /tɛm/.

thème là giống đực hay giống cái?

thème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.