TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thématique

/te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

thématique nghĩa là chủ đề, chủ tố.

Nghĩa của thématique

Tính từ

  1. Âm nhạc (thuộc) chủ đề.
  2. Ngôn ngữ học (thuộc) chủ tố.
    • Voyelle thématiquenguyên âm chủ tố

Dạng từ của thématique

Số nhiềuthématiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thématique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thematic; thematic, stem (pertaining to the stem of a word); thematic (ending in a vowel that appears in or otherwise influences the noun or verb's inflection)
  • Danh từ structured group of themes

Câu hỏi thường gặp

thématique nghĩa là gì?

thématique (tính từ) nghĩa là chủ đề, chủ tố.

thématique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thématique (giọng Pháp chuẩn): /te.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.