thénar
danh từ giống đực (m)
/tenaʁ/ giọng máy của trình duyệt
thénar nghĩa là mô cái.
Nghĩa của thénar
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Mô cái.
Dạng từ của thénar
Đi với mạo từ: un thénar · le thénar
| Số nhiều | thénars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thenar
Câu hỏi thường gặp
thénar nghĩa là gì?
thénar (danh từ) nghĩa là mô cái.
thénar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thénar (giọng Pháp chuẩn): /tenaʁ/.
thénar là giống đực hay giống cái?
thénar là danh từ giống đực (dùng với un, le).