TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thénar

danh từ giống đực (m)
/tenaʁ/ giọng máy của trình duyệt

thénar nghĩa là mô cái.

Nghĩa của thénar

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Mô cái.

Dạng từ của thénar

Đi với mạo từ: un thénar · le thénar

Số nhiềuthénars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thenar

Câu hỏi thường gặp

thénar nghĩa là gì?

thénar (danh từ) nghĩa là mô cái.

thénar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thénar (giọng Pháp chuẩn): /tenaʁ/.

thénar là giống đực hay giống cái?

thénar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.