TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théobromine

danh từ giống cái (f)
/teobʁɔmin/ giọng máy của trình duyệt

théobromine nghĩa là Theobromin.

Nghĩa của théobromine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Theobromin.

Dạng từ của théobromine

Đi với mạo từ: une théobromine · la théobromine

Số nhiềuthéobromines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theobromine

Câu hỏi thường gặp

théobromine nghĩa là gì?

théobromine (danh từ) nghĩa là Theobromin.

théobromine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théobromine (giọng Pháp chuẩn): /teobʁɔmin/.

théobromine là giống đực hay giống cái?

théobromine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.