TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théocratie

danh từ giống cái (f)
/te.ɔ.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

théocratie nghĩa là chính trị thần quyền.

Nghĩa của théocratie

Danh từ · giống cái

  1. Chính trị thần quyền.

Dạng từ của théocratie

Đi với mạo từ: une théocratie · la théocratie

Số nhiềuthéocraties

Họ từ của théocratie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theocracy

Câu hỏi thường gặp

théocratie nghĩa là gì?

théocratie (danh từ) nghĩa là chính trị thần quyền.

théocratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théocratie (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.kʁa.si/.

théocratie là giống đực hay giống cái?

théocratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.