athématique
/a.te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
athématique nghĩa là Không nguyên âm chủ tố.
Nghĩa của athématique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Không nguyên âm chủ tố.
Dạng từ của athématique
| Số nhiều | athématiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ athematic (said of a formation in which the suffix is attached directly to the root, without the help of a thematic morpheme)
Câu hỏi thường gặp
athématique nghĩa là gì?
athématique (tính từ) nghĩa là Không nguyên âm chủ tố.
athématique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của athématique (giọng Pháp chuẩn): /a.te.ma.tik/.