TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

athématique

/a.te.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

athématique nghĩa là Không nguyên âm chủ tố.

Nghĩa của athématique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Không nguyên âm chủ tố.

Dạng từ của athématique

Số nhiềuathématiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ athematic (said of a formation in which the suffix is attached directly to the root, without the help of a thematic morpheme)

Câu hỏi thường gặp

athématique nghĩa là gì?

athématique (tính từ) nghĩa là Không nguyên âm chủ tố.

athématique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athématique (giọng Pháp chuẩn): /a.te.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.