TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

athéisme

danh từ giống đực (m)
/a.te.ism/ giọng máy của trình duyệt

athéisme nghĩa là chủ nghĩa vô thần.

Nghĩa của athéisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa vô thần.

Dạng từ của athéisme

Đi với mạo từ: un athéisme · l'athéisme

Số nhiềuathéismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atheism

Câu hỏi thường gặp

athéisme nghĩa là gì?

athéisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vô thần.

athéisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của athéisme (giọng Pháp chuẩn): /a.te.ism/.

athéisme là giống đực hay giống cái?

athéisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.