théiste
danh từ cả hai giống
/te.ist/ giọng máy của trình duyệt
théiste nghĩa là Người theo thuyết có thần.
Nghĩa của théiste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết có thần.
Tính từ
- xem théisme — Thuyết có thần.
- Théorie théistethuyết có thần
Dạng từ của théiste
| Số nhiều | théistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theist
- Tính từ theistic
Câu hỏi thường gặp
théiste nghĩa là gì?
théiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết có thần.
théiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théiste (giọng Pháp chuẩn): /te.ist/.
théiste là giống đực hay giống cái?
théiste là danh từ cả hai giống.