TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théiste

danh từ cả hai giống
/te.ist/ giọng máy của trình duyệt

théiste nghĩa là Người theo thuyết có thần.

Nghĩa của théiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết có thần.

Tính từ

  1. xem théisme — Thuyết có thần.
    • Théorie théistethuyết có thần

Dạng từ của théiste

Số nhiềuthéistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theist
  • Tính từ theistic

Câu hỏi thường gặp

théiste nghĩa là gì?

théiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết có thần.

théiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théiste (giọng Pháp chuẩn): /te.ist/.

théiste là giống đực hay giống cái?

théiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.