TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théisme

danh từ giống đực (m)
/te.ism/ giọng máy của trình duyệt

théisme nghĩa là thuyết có thần, chứng nhiễm độc chè.

Nghĩa của théisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết có thần.
  2. Y học Chứng nhiễm độc chè.

Dạng từ của théisme

Đi với mạo từ: un théisme · le théisme

Số nhiềuthéismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theism (“a belief in a deity or deities”)
  • Danh từ theism (“a morbid condition resulting from excessive consumption of tea”)

Câu hỏi thường gặp

théisme nghĩa là gì?

théisme (danh từ) nghĩa là thuyết có thần, chứng nhiễm độc chè.

théisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théisme (giọng Pháp chuẩn): /te.ism/.

théisme là giống đực hay giống cái?

théisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.