théine
danh từ giống cái (f)
/te.in/ giọng máy của trình duyệt
théine nghĩa là tinh chè.
Nghĩa của théine
Danh từ · giống cái
- Tinh chè.
Dạng từ của théine
Đi với mạo từ: une théine · la théine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theine
Câu hỏi thường gặp
théine nghĩa là gì?
théine (danh từ) nghĩa là tinh chè.
théine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théine (giọng Pháp chuẩn): /te.in/.
théine là giống đực hay giống cái?
théine là danh từ giống cái (dùng với une, la).