TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théine

danh từ giống cái (f)
/te.in/ giọng máy của trình duyệt

théine nghĩa là tinh chè.

Nghĩa của théine

Danh từ · giống cái

  1. Tinh chè.

Dạng từ của théine

Đi với mạo từ: une théine · la théine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theine

Câu hỏi thường gặp

théine nghĩa là gì?

théine (danh từ) nghĩa là tinh chè.

théine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théine (giọng Pháp chuẩn): /te.in/.

théine là giống đực hay giống cái?

théine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.