théier
danh từ giống đực (m)
/te.je/ giọng máy của trình duyệt
théier nghĩa là cây chè.
Nghĩa của théier
Danh từ · giống đực
- Cây chè.
Dạng từ của théier
Đi với mạo từ: un théier · le théier
| Số nhiều | théiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Camellia sinensis, tea tree
Câu hỏi thường gặp
théier nghĩa là gì?
théier (danh từ) nghĩa là cây chè.
théier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của théier (giọng Pháp chuẩn): /te.je/.
théier là giống đực hay giống cái?
théier là danh từ giống đực (dùng với un, le).