TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théier

danh từ giống đực (m)
/te.je/ giọng máy của trình duyệt

théier nghĩa là cây chè.

Nghĩa của théier

Danh từ · giống đực

  1. Cây chè.

Dạng từ của théier

Đi với mạo từ: un théier · le théier

Số nhiềuthéiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Camellia sinensis, tea tree

Câu hỏi thường gặp

théier nghĩa là gì?

théier (danh từ) nghĩa là cây chè.

théier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théier (giọng Pháp chuẩn): /te.je/.

théier là giống đực hay giống cái?

théier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.