TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thyréotrope

giọng máy của trình duyệt

thyréotrope nghĩa là thúc tuyến giáp.

Nghĩa của thyréotrope

Tính từ

  1. Thúc tuyến giáp.
    • Hormone thyréotropehocmon thúc tuyến giáp

Dạng từ của thyréotrope

Số nhiềuthyréotropes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thyrotropic

Câu hỏi thường gặp

thyréotrope nghĩa là gì?

thyréotrope (tính từ) nghĩa là thúc tuyến giáp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.