TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thyréostimuline

danh từ giống cái (f)
/tiʁeɔstimylin/ giọng máy của trình duyệt

thyréostimuline nghĩa là kích tố tuyến giáp.

Nghĩa của thyréostimuline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Kích tố tuyến giáp.

Dạng từ của thyréostimuline

Đi với mạo từ: une thyréostimuline · la thyréostimuline

Số nhiềuthyréostimulines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thyrostimulin

Câu hỏi thường gặp

thyréostimuline nghĩa là gì?

thyréostimuline (danh từ) nghĩa là kích tố tuyến giáp.

thyréostimuline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thyréostimuline (giọng Pháp chuẩn): /tiʁeɔstimylin/.

thyréostimuline là giống đực hay giống cái?

thyréostimuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.