TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thyrse

danh từ giống đực (m)
/tiʁs/ giọng máy của trình duyệt

thyrse nghĩa là chùm xim, gậy núm thông.

Nghĩa của thyrse

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Chùm xim.
  2. Sử học Gậy núm thông (biểu tượng của thần rượu).

Dạng từ của thyrse

Đi với mạo từ: un thyrse · le thyrse

Số nhiềuthyrses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thyrsus; thyrse

Câu hỏi thường gặp

thyrse nghĩa là gì?

thyrse (danh từ) nghĩa là chùm xim, gậy núm thông.

thyrse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thyrse (giọng Pháp chuẩn): /tiʁs/.

thyrse là giống đực hay giống cái?

thyrse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.