TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radical

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.di.kal/ giọng máy của trình duyệt

radical nghĩa là rễ, từ rễ, thân từ, gốc.

Nghĩa của radical

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) rễ; từ rễ.
    • Feuille radicalelá mọc từ rễ
  2. Ngôn ngữ học (thuộc) thân từ.
    • Voyelle radicalenguyên âm thân từ
  3. Căn bản.
    • Vice radicalthói xấu căn bản
  4. Triệt để.
    • Changement radicalsự biến đổi triệt để
  5. Chính trị Cấp tiến.
    • Député radicalnghị sĩ cấp tiến
  6. Toán học Đẳng phương.
    • Axe radicaltrục đẳng phương

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Thân từ.
  2. Hóa học Gốc.
    • Radical ammoniumgốc amoni
  3. Toán học Dấu căn, căn thức.
  4. Chính trị Đảng viên đảng cấp tiến.

Dạng từ của radical

Số nhiềuradicaux
Giống cáiradicale
Giống cái số nhiềuradicales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radical

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radical
  • Danh từ radical, root

Câu hỏi thường gặp

radical nghĩa là gì?

radical (tính từ, danh từ) nghĩa là rễ, từ rễ, thân từ, gốc.

radical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radical (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.di.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.