radiation
radiation nghĩa là sự gạch đi, sự xoá đi, vật lí bức xạ.
Nghĩa của radiation
Danh từ · giống cái
- Sự gạch đi, sự xoá đi.
- radiation d'un nom de la listesự gạch một tên ra khỏi danh sách
- Vật lí bức xạ.
Dạng từ của radiation
Đi với mạo từ: une radiation · la radiation
| Số nhiều | radiations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiation
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với radiation
- radiation actinique — bức xạ actinic, bức xạ quang hoá học
- radiation ambiante — bức xạ của môi trường xung quanh
- radiation calorifique/thermique — bức xạ nhiệt
- radiation lumineuse — bức xạ ánh sáng
- radiation incidente — bức xạ tới
- radiation diffuse — bức xạ khuếch tán
- radiation directive — bức xạ định hướng
- radiation nucléaire — bức xạ hạt nhân
- radiation de fluorescence — bức xạ huỳnh quang
- radiation ionisante — bức xạ ion hoá
- radiation radio-active — bức xạ tia phóng xạ
- radiation corpusculaire — bức xạ hạt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radiation (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
radiation nghĩa là gì?
radiation (danh từ) nghĩa là sự gạch đi, sự xoá đi, vật lí bức xạ.
radiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radiation (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.dja.sjɔ̃/.
radiation là giống đực hay giống cái?
radiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).