TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiatif

/ʁadjatif/ giọng máy của trình duyệt

radiatif nghĩa là bức xạ.

Nghĩa của radiatif

Tính từ

  1. Vật lý học (thuộc) bức xạ.
    • équilibre radiatifcân bằng bức xạ

Dạng từ của radiatif

Số nhiềuradiatifs
Giống cáiradiative
Giống cái số nhiềuradiatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radiative (related to radiation)

Câu hỏi thường gặp

radiatif nghĩa là gì?

radiatif (tính từ) nghĩa là bức xạ.

radiatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiatif (giọng Pháp chuẩn): /ʁadjatif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.