TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiateur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

radiateur nghĩa là bộ tản nhiệt, lò sưởi.

Nghĩa của radiateur

Danh từ · giống đực

  1. Bộ tản nhiệt.
    • Radiateur carénébộ tản nhiệt hình thoi
    • Radiateur frontalbộ tản nhiệt phía trước (ôtô)
    • Radiateur en nid d'abeillesbộ tản nhiệt kiểu tổ ong
    • Radiateur de refroidissementbộ tản nhiệt làm mát
    • Radiateur à ailettesbộ tản nhiệt nhiều cánh
  2. Lò sưởi.
    • Radiateur électriquelò sưởi điện
    • Radiateur de chauffage centrallò sưởi trung tâm

Dạng từ của radiateur

Đi với mạo từ: un radiateur · le radiateur

Số nhiềuradiateurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiator (heating appliance)

Câu hỏi thường gặp

radiateur nghĩa là gì?

radiateur (danh từ) nghĩa là bộ tản nhiệt, lò sưởi.

radiateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.dja.tœʁ/.

radiateur là giống đực hay giống cái?

radiateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.