radiateur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
radiateur nghĩa là bộ tản nhiệt, lò sưởi.
Nghĩa của radiateur
Danh từ · giống đực
- Bộ tản nhiệt.
- Radiateur carénébộ tản nhiệt hình thoi
- Radiateur frontalbộ tản nhiệt phía trước (ôtô)
- Radiateur en nid d'abeillesbộ tản nhiệt kiểu tổ ong
- Radiateur de refroidissementbộ tản nhiệt làm mát
- Radiateur à ailettesbộ tản nhiệt nhiều cánh
- Lò sưởi.
- Radiateur électriquelò sưởi điện
- Radiateur de chauffage centrallò sưởi trung tâm
Dạng từ của radiateur
Đi với mạo từ: un radiateur · le radiateur
| Số nhiều | radiateurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radiator (heating appliance)
Câu hỏi thường gặp
radiateur nghĩa là gì?
radiateur (danh từ) nghĩa là bộ tản nhiệt, lò sưởi.
radiateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radiateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.dja.tœʁ/.
radiateur là giống đực hay giống cái?
radiateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).