TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiant

/ʁa.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

radiant nghĩa là bức xạ, điểm phát sao băng.

Nghĩa của radiant

Tính từ

  1. Vật lý học Bức xạ.
    • Chaleur radiantenhiệt bức xạ

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn Điểm phát sao băng, điểm phát đường thiên thạch.

Dạng từ của radiant

Giống cáiradiante /ʁa.djɑ̃t/
Giống cái số nhiềuradiante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radiant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với radiant

  • point radiant — (thiên) điểm phát

Câu hỏi thường gặp

radiant nghĩa là gì?

radiant (tính từ, danh từ) nghĩa là bức xạ, điểm phát sao băng.

radiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiant (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.