TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radiale

danh từ giống cái (f)
/ʁa.djal/ giọng máy của trình duyệt

radiale nghĩa là động mạch quay, tĩnh mạch quay.

Nghĩa của radiale

Danh từ · giống cái

  1. Động mạch quay.
  2. Tĩnh mạch quay.
  3. Đường theo tia (nối trung tâm với một đường ngoại biên).

Tính từ

  1. xem radial — Xuyên tâm, theo tia.

Dạng từ của radiale

Đi với mạo từ: une radiale · la radiale

Câu hỏi thường gặp

radiale nghĩa là gì?

radiale (danh từ, tính từ) nghĩa là động mạch quay, tĩnh mạch quay.

radiale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radiale (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djal/.

radiale là giống đực hay giống cái?

radiale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.