TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

radial

/ʁa.djal/ giọng máy của trình duyệt

radial nghĩa là xuyên tâm, theo tia, tỏa tia, cơ quay.

Nghĩa của radial

Tính từ

  1. Xuyên tâm, theo tia.
    • Symétrie radialeđối xứng xuyên tâm
    • Voie radialeđường theo tia (nối trung tâm với một đường ngoại biên)
  2. Tỏa tia.
  3. Giải phẫu (thuộc xương) quay.
    • Artère radialeđộng mạch quay

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ quay.
  2. Dây thần kinh quay.

Dạng từ của radial

Số nhiềuradiaux
Giống cáiradiale
Giống cái số nhiềuradiales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ radial

Câu hỏi thường gặp

radial nghĩa là gì?

radial (tính từ, danh từ) nghĩa là xuyên tâm, theo tia, tỏa tia, cơ quay.

radial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radial (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.djal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.