TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rader

/ʁade/ giọng máy của trình duyệt

rader nghĩa là gạt.

Nghĩa của rader

Ngoại động từ

  1. Gạt (khi đong).
    • Rader du paddygạt thóc

Câu hỏi thường gặp

rader nghĩa là gì?

rader (ngoại động từ) nghĩa là gạt.

rader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rader (giọng Pháp chuẩn): /ʁade/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.