TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypothèse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.pɔ.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

hypothèse nghĩa là giả thuyết.

Nghĩa của hypothèse

Danh từ · giống cái

  1. Giả thuyết.
    • Emettre une hypothèse hardieđưa ra một giả thuyết táo bạo

Dạng từ của hypothèse

Đi với mạo từ: une hypothèse · la hypothèse

Số nhiềuhypothèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypothèse

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với hypothèse

  • C'est une hypothèse intéressante. Đó là một giả thuyết thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6452580

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypothesis

Câu hỏi thường gặp

hypothèse nghĩa là gì?

hypothèse (danh từ) nghĩa là giả thuyết.

hypothèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypothèse (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.tɛz/.

hypothèse là giống đực hay giống cái?

hypothèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.