hypothèse
hypothèse nghĩa là giả thuyết.
Nghĩa của hypothèse
Danh từ · giống cái
- Giả thuyết.
- Emettre une hypothèse hardieđưa ra một giả thuyết táo bạo
Dạng từ của hypothèse
Đi với mạo từ: une hypothèse · la hypothèse
| Số nhiều | hypothèses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypothèse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với hypothèse
- C'est une hypothèse intéressante. Đó là một giả thuyết thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6452580
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypothesis
Câu hỏi thường gặp
hypothèse nghĩa là gì?
hypothèse (danh từ) nghĩa là giả thuyết.
hypothèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypothèse (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.tɛz/.
hypothèse là giống đực hay giống cái?
hypothèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).