hypothécaire
/i.pɔ.te.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
hypothécaire nghĩa là cầm cố.
Nghĩa của hypothécaire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Cầm cố.
Dạng từ của hypothécaire
| Số nhiều | hypothécaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypothecary
Câu hỏi thường gặp
hypothécaire nghĩa là gì?
hypothécaire (tính từ) nghĩa là cầm cố.
hypothécaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypothécaire (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.te.kɛʁ/.