TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypothécairement

/i.pɔ.te.kɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hypothécairement nghĩa là có cầm cố.

Nghĩa của hypothécairement

Phó từ

  1. Luật học, pháp lý Có cầm cố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hypothecarily

Câu hỏi thường gặp

hypothécairement nghĩa là gì?

hypothécairement (phó từ) nghĩa là có cầm cố.

hypothécairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypothécairement (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.te.kɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.