TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supposition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

supposition nghĩa là sự giả định, sự giả thiết, sự mạo.

Nghĩa của supposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự giả định, sự giả thiết; giả thiết.
    • Une absurde suppositionmột giả thiết vô lý
  2. Luật học, pháp lý Sự (giả) mạo (chúc thư...).
    • Supposition de nomsự mạo danh
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự đánh tráo.
    • Supposition d'enfantsự đánh tráo trẻ em

Dạng từ của supposition

Đi với mạo từ: une supposition · la supposition

Số nhiềusuppositions

Cụm từ, thành ngữ với supposition

  • une supposition que — (thông tục) giả sử rằng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supposition

Câu hỏi thường gặp

supposition nghĩa là gì?

supposition (danh từ) nghĩa là sự giả định, sự giả thiết, sự mạo.

supposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supposition (giọng Pháp chuẩn): /sy.po.zi.sjɔ̃/.

supposition là giống đực hay giống cái?

supposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.