supposition
supposition nghĩa là sự giả định, sự giả thiết, sự mạo.
Nghĩa của supposition
Danh từ · giống cái
- Sự giả định, sự giả thiết; giả thiết.
- Une absurde suppositionmột giả thiết vô lý
- Luật học, pháp lý Sự (giả) mạo (chúc thư...).
- Supposition de nomsự mạo danh
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự đánh tráo.
- Supposition d'enfantsự đánh tráo trẻ em
Dạng từ của supposition
Đi với mạo từ: une supposition · la supposition
| Số nhiều | suppositions |
Cụm từ, thành ngữ với supposition
- une supposition que — (thông tục) giả sử rằng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supposition
Câu hỏi thường gặp
supposition nghĩa là gì?
supposition (danh từ) nghĩa là sự giả định, sự giả thiết, sự mạo.
supposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supposition (giọng Pháp chuẩn): /sy.po.zi.sjɔ̃/.
supposition là giống đực hay giống cái?
supposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).