suppositoire
danh từ giống đực (m)
/sy.po.zi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
suppositoire nghĩa là thuốc đạn.
Nghĩa của suppositoire
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc đạn.
- Introduire le suppositoire dans le rectumnhét thuốc đạn vào ruột thẳng
Dạng từ của suppositoire
Đi với mạo từ: un suppositoire · le suppositoire
| Số nhiều | suppositoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suppository
Câu hỏi thường gặp
suppositoire nghĩa là gì?
suppositoire (danh từ) nghĩa là thuốc đạn.
suppositoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppositoire (giọng Pháp chuẩn): /sy.po.zi.twaʁ/.
suppositoire là giống đực hay giống cái?
suppositoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).