TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suppositoire

danh từ giống đực (m)
/sy.po.zi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

suppositoire nghĩa là thuốc đạn.

Nghĩa của suppositoire

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc đạn.
    • Introduire le suppositoire dans le rectumnhét thuốc đạn vào ruột thẳng

Dạng từ của suppositoire

Đi với mạo từ: un suppositoire · le suppositoire

Số nhiềusuppositoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suppository

Câu hỏi thường gặp

suppositoire nghĩa là gì?

suppositoire (danh từ) nghĩa là thuốc đạn.

suppositoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppositoire (giọng Pháp chuẩn): /sy.po.zi.twaʁ/.

suppositoire là giống đực hay giống cái?

suppositoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.