TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supposé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

supposé nghĩa là giả, giả định, ước định, giả sử.

Nghĩa của supposé

Tính từ

  1. Giả.
    • Un testament supposémột chúc thư giả
  2. Giả định; ước định.
    • Condition supposéeđiều kiện giả định
    • Le nombre suppossé de victimescon số nạn nhân ước định

Giới từ

  1. Giả định, giả sử.
    • Supposé la vérité des faits, il est encore difficile de l'inculpergiả sử sự việc là thật thì cũng còn khó mà buộc tội nó

Dạng từ của supposé

Số nhiềusupposés
Giống cáisupposée
Giống cái số nhiềusupposées

Câu ví dụ với supposé

  • Elle a supposé que j'étais médecin. Bà ấy đã cho rằng tôi là thầy thuốc.Tatoeba #1542377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

supposé nghĩa là gì?

supposé (tính từ, giới từ) nghĩa là giả, giả định, ước định, giả sử.

supposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supposé (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɔ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.