supposé
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt
supposé nghĩa là giả, giả định, ước định, giả sử.
Nghĩa của supposé
Tính từ
- Giả.
- Un testament supposémột chúc thư giả
- Giả định; ước định.
- Condition supposéeđiều kiện giả định
- Le nombre suppossé de victimescon số nạn nhân ước định
Giới từ
- Giả định, giả sử.
- Supposé la vérité des faits, il est encore difficile de l'inculpergiả sử sự việc là thật thì cũng còn khó mà buộc tội nó
Dạng từ của supposé
| Số nhiều | supposés |
| Giống cái | supposée |
| Giống cái số nhiều | supposées |
Câu ví dụ với supposé
- Elle a supposé que j'étais médecin. Bà ấy đã cho rằng tôi là thầy thuốc.Tatoeba #1542377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
supposé nghĩa là gì?
supposé (tính từ, giới từ) nghĩa là giả, giả định, ước định, giả sử.
supposé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supposé (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɔ.ze/.