TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suppression

danh từ giống cái (f)
/sy.pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suppression nghĩa là sự bỏ, sự bừa, sự gạc bỏ, sự gạt bỏ.

Nghĩa của suppression

Danh từ · giống cái

  1. Sự bỏ, sự bừa, sự bãi bỏ, sự hủy bỏ.
    • La suppression d'une loisự bãi bỏ một đạo luật học, pháp lý
  2. Sự gạc bỏ; sự gạt bỏ.
    • La suppression d'un motsự gạc bỏ một từ
    • La suppression des difficultéssự gạt bỏ khó khăn

Dạng từ của suppression

Đi với mạo từ: une suppression · la suppression

Số nhiềusuppressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suppression

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của suppression

Cụm từ, thành ngữ với suppression

  • suppression de part; suppression d'enfant — sự xóa khai sinh của một trẻ em
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deletion; removal; cutting (of jobs)

Câu hỏi thường gặp

suppression nghĩa là gì?

suppression (danh từ) nghĩa là sự bỏ, sự bừa, sự gạc bỏ, sự gạt bỏ.

suppression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppression (giọng Pháp chuẩn): /sy.pʁɛ.sjɔ̃/.

suppression là giống đực hay giống cái?

suppression là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.