suppression
suppression nghĩa là sự bỏ, sự bừa, sự gạc bỏ, sự gạt bỏ.
Nghĩa của suppression
Danh từ · giống cái
- Sự bỏ, sự bừa, sự bãi bỏ, sự hủy bỏ.
- La suppression d'une loisự bãi bỏ một đạo luật học, pháp lý
- Sự gạc bỏ; sự gạt bỏ.
- La suppression d'un motsự gạc bỏ một từ
- La suppression des difficultéssự gạt bỏ khó khăn
Dạng từ của suppression
Đi với mạo từ: une suppression · la suppression
| Số nhiều | suppressions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suppression
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của suppression
Cụm từ, thành ngữ với suppression
- suppression de part; suppression d'enfant — sự xóa khai sinh của một trẻ em
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deletion; removal; cutting (of jobs)
Câu hỏi thường gặp
suppression nghĩa là gì?
suppression (danh từ) nghĩa là sự bỏ, sự bừa, sự gạc bỏ, sự gạt bỏ.
suppression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppression (giọng Pháp chuẩn): /sy.pʁɛ.sjɔ̃/.
suppression là giống đực hay giống cái?
suppression là danh từ giống cái (dùng với une, la).