addition
addition nghĩa là sự thêm vào, sự cộng vào, phép cộng.
Nghĩa của addition
Danh từ · giống cái
- Sự thêm vào, sự cộng vào; cái thêm vào.
- Réaction d'addition(hóa học) phản ứng cộng
- L'addition d'une preuve au dossiersự thêm một chứng cứ vào hồ sơ
- Toán học Phép cộng.
- Thông tục Hóa đơn tính tiền (ở hiệu ăn).
- Garçon, l'addition!bồi, tính tiền!
- Régler l'additiontrả tiền ăn (ở hiệu ăn)
Dạng từ của addition
Đi với mạo từ: une addition · l'addition
| Số nhiều | additions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với addition
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của addition
Câu ví dụ với addition
- Je vous apporte l’addition tout de suite. Tôi mang cho ông tờ hóa đơn ngay.Tatoeba #4297
- L'addition s'il vous plaît. Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3530
- L'addition, s'il vous plait. Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #583061
- L'addition, s'il vous plaît. Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3257954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition (operation of adding a number to another); bill, check (written note of goods sold, services rendered, or work done, with the price or charge, in a bar or a restaurant)
Câu hỏi thường gặp
addition nghĩa là gì?
addition (danh từ) nghĩa là sự thêm vào, sự cộng vào, phép cộng.
addition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của addition (giọng Pháp chuẩn): /a.di.sjɔ̃/.
addition là giống đực hay giống cái?
addition là danh từ giống cái (dùng với une, la).