additif
/a.di.tif/ giọng máy của trình duyệt
additif nghĩa là cộng, phần bổ sung, mục bổ sung, chất pha thêm.
Nghĩa của additif
Tính từ
- Toán học Cộng.
- Fonction additivehàm cộng
Danh từ · giống đực
- Phần bổ sung, mục bổ sung.
- Un additif au budgetmục bổ sung ngân sách
- Chất pha thêm, chất phụ gia (vào dầu, xăng...).
- Les additifs alimentaires peuvent être des colorants, des conservateurs, des agents d'aromatisationphụ gia thực phẩm có thể là phẩm màu, chất giữ cho lâu hư, chất ướp thơm
- Additif anticorrosionphụ gia chống ăn mòn
- Additif antidétonantphụ gia chống kích nổ
- Additif antioxydantphụ gia chống oxy hoá
Dạng từ của additif
| Số nhiều | additifs |
| Giống cái | additive |
| Giống cái số nhiều | additives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ additive (substance altering another substance); addendum
- Tính từ additive
Câu hỏi thường gặp
additif nghĩa là gì?
additif (tính từ, danh từ) nghĩa là cộng, phần bổ sung, mục bổ sung, chất pha thêm.
additif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của additif (giọng Pháp chuẩn): /a.di.tif/.