TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

additif

/a.di.tif/ giọng máy của trình duyệt

additif nghĩa là cộng, phần bổ sung, mục bổ sung, chất pha thêm.

Nghĩa của additif

Tính từ

  1. Toán học Cộng.
    • Fonction additivehàm cộng

Danh từ · giống đực

  1. Phần bổ sung, mục bổ sung.
    • Un additif au budgetmục bổ sung ngân sách
  2. Chất pha thêm, chất phụ gia (vào dầu, xăng...).
    • Les additifs alimentaires peuvent être des colorants, des conservateurs, des agents d'aromatisationphụ gia thực phẩm có thể là phẩm màu, chất giữ cho lâu hư, chất ướp thơm
    • Additif anticorrosionphụ gia chống ăn mòn
    • Additif antidétonantphụ gia chống kích nổ
    • Additif antioxydantphụ gia chống oxy hoá

Dạng từ của additif

Số nhiềuadditifs
Giống cáiadditive
Giống cái số nhiềuadditives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ additive (substance altering another substance); addendum
  • Tính từ additive

Câu hỏi thường gặp

additif nghĩa là gì?

additif (tính từ, danh từ) nghĩa là cộng, phần bổ sung, mục bổ sung, chất pha thêm.

additif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additif (giọng Pháp chuẩn): /a.di.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.