TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

addenda

danh từ giống đực (m)
/adɛ̃da/ giọng máy của trình duyệt

addenda nghĩa là phụ lục.

Nghĩa của addenda

Danh từ · giống đực

  1. Phụ lục.

Dạng từ của addenda

Đi với mạo từ: un addenda · l'addenda

Câu hỏi thường gặp

addenda nghĩa là gì?

addenda (danh từ) nghĩa là phụ lục.

addenda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của addenda (giọng Pháp chuẩn): /adɛ̃da/.

addenda là giống đực hay giống cái?

addenda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.