soustraction
soustraction nghĩa là sự rút trộm, sự đánh cắp, phép trừ, tính trừ.
Nghĩa của soustraction
Danh từ · giống cái
- Sự rút trộm, sự đánh cắp.
- Soustraction d'un documentsự rút trộm một tài liệu
- Toán học Phép trừ; tính trừ.
Dạng từ của soustraction
Đi với mạo từ: une soustraction · la soustraction
| Số nhiều | soustractions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soustraction
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subtraction
Câu hỏi thường gặp
soustraction nghĩa là gì?
soustraction (danh từ) nghĩa là sự rút trộm, sự đánh cắp, phép trừ, tính trừ.
soustraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soustraction (giọng Pháp chuẩn): /sus.tʁak.sjɔ̃/.
soustraction là giống đực hay giống cái?
soustraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).