TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soustraction

danh từ giống cái (f)
/sus.tʁak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

soustraction nghĩa là sự rút trộm, sự đánh cắp, phép trừ, tính trừ.

Nghĩa của soustraction

Danh từ · giống cái

  1. Sự rút trộm, sự đánh cắp.
    • Soustraction d'un documentsự rút trộm một tài liệu
  2. Toán học Phép trừ; tính trừ.

Dạng từ của soustraction

Đi với mạo từ: une soustraction · la soustraction

Số nhiềusoustractions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soustraction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtraction

Câu hỏi thường gặp

soustraction nghĩa là gì?

soustraction (danh từ) nghĩa là sự rút trộm, sự đánh cắp, phép trừ, tính trừ.

soustraction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soustraction (giọng Pháp chuẩn): /sus.tʁak.sjɔ̃/.

soustraction là giống đực hay giống cái?

soustraction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.