TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soustractif

/sustʁaktif/ giọng máy của trình duyệt

soustractif nghĩa là trừ.

Nghĩa của soustractif

Tính từ

  1. Trừ.
    • Méthode soustractivephương pháp trừ

Dạng từ của soustractif

Số nhiềusoustractifs
Giống cáisoustractive
Giống cái số nhiềusoustractives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subtractive

Câu hỏi thường gặp

soustractif nghĩa là gì?

soustractif (tính từ) nghĩa là trừ.

soustractif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soustractif (giọng Pháp chuẩn): /sustʁaktif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.