TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soussigné

/su.si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

soussigné nghĩa là ký ở dưới, người ký ở dưới.

Nghĩa của soussigné

Tính từ

  1. Ký ở dưới.
    • Témoin soussignéngười làm chứng ký ở dưới

Danh từ · giống đực

  1. Người ký ở dưới.

Dạng từ của soussigné

Số nhiềusoussignés
Giống cáisoussignée
Giống cái số nhiềusoussignées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undersigned

Câu hỏi thường gặp

soussigné nghĩa là gì?

soussigné (tính từ, danh từ) nghĩa là ký ở dưới, người ký ở dưới.

soussigné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soussigné (giọng Pháp chuẩn): /su.si.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.