douloureuse
danh từ giống cái (f)
/du.lu.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt
douloureuse nghĩa là giấy tính tiền ăn.
Nghĩa của douloureuse
Danh từ · giống cái
- Thân mật Giấy tính tiền ăn (ở hiệu ăn); phiếu ghi tiền phải trả.
Tính từ
- xem douloureux — Đau, nhức nhối.
Dạng từ của douloureuse
Đi với mạo từ: une douloureuse · la douloureuse
| Số nhiều | douloureuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với douloureuse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the bill
Câu hỏi thường gặp
douloureuse nghĩa là gì?
douloureuse (danh từ, tính từ) nghĩa là giấy tính tiền ăn.
douloureuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douloureuse (giọng Pháp chuẩn): /du.lu.ʁøz/.
douloureuse là giống đực hay giống cái?
douloureuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).