douleur
douleur nghĩa là nỗi đau đớn, nỗi thống khổ.
Nghĩa của douleur
Danh từ · giống cái
- Nỗi đau đớn, nỗi thống khổ.
Dạng từ của douleur
Đi với mạo từ: une douleur · la douleur
| Số nhiều | douleurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với douleur
Trái nghĩa
Họ từ của douleur
Câu ví dụ với douleur
- La douleur lui était insupportable. Cơn đau quá mức anh ta chịu đựng được.Tatoeba #427462
- J'ai une douleur dans mon bras. Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6984619
- J'ai une douleur à l'épaule. Tôi bị đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11472316
- J'ai une douleur à mon petit orteil. Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129073
- La douleur a un peu diminué. Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351768
- Quand cette douleur est-elle apparue ? Cơn đau này bắt đầu từ khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10074768
- On confond souvent une douleur d'estomac avec une douleur de ventre. Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1683203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pain; distress
Câu hỏi thường gặp
douleur nghĩa là gì?
douleur (danh từ) nghĩa là nỗi đau đớn, nỗi thống khổ.
douleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douleur (giọng Pháp chuẩn): /du.lœʁ/.
douleur là giống đực hay giống cái?
douleur là danh từ giống cái (dùng với une, la).