TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douilletterie

danh từ giống cái (f)
/du.jɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

douilletterie nghĩa là Tính hơi tí đã kêu đau.

Nghĩa của douilletterie

Danh từ · giống cái

  1. Tính hơi tí đã kêu đau.

Dạng từ của douilletterie

Đi với mạo từ: une douilletterie · la douilletterie

Số nhiềudouilletteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snugness; cosiness

Câu hỏi thường gặp

douilletterie nghĩa là gì?

douilletterie (danh từ) nghĩa là Tính hơi tí đã kêu đau.

douilletterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douilletterie (giọng Pháp chuẩn): /du.jɛ.tʁi/.

douilletterie là giống đực hay giống cái?

douilletterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.